Gardening — Làm vườn
Từ: Gardening. Phiên âm: /ˈɡɑrdnɪŋ/. Nghĩa: Làm vườn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Gardening
/ˈɡɑrdnɪŋ/
Làm vườn
Ví dụ
Gardening is her way of connecting with nature.
Làm vườn là cách để cô ấy kết nối với thiên nhiên.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
