Gardening — Làm vườn

Từ: Gardening. Phiên âm: /ˈɡɑrdnɪŋ/. Nghĩa: Làm vườn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Gardening

Gardening

/ˈɡɑrdnɪŋ/

Làm vườn

Ví dụ

Gardening is her way of connecting with nature.

Làm vườn là cách để cô ấy kết nối với thiên nhiên.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo