Theatre — Nhà hát

Từ: Theatre. Phiên âm: /ˈθiːətər/. Nghĩa: Nhà hát.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Theatre

Theatre

/ˈθiːətər/

Nhà hát

Ví dụ

We went to the theatre to see a play.

Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở kịch.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo