Reading — Đọc sách
Từ: Reading. Phiên âm: /ˈriːdɪŋ/. Nghĩa: Đọc sách.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Reading
/ˈriːdɪŋ/
Đọc sách
Ví dụ
Reading books helps me relax after work.
Đọc sách giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
