Traveling — Du lịch

Từ: Traveling. Phiên âm: /ˈtrævəlɪŋ/. Nghĩa: Du lịch.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Traveling

Traveling

/ˈtrævəlɪŋ/

Du lịch

Ví dụ

They enjoy traveling to new countries every year.

Họ thích đi du lịch đến những đất nước mới mỗi năm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo