Gaming — Chơi game

Từ: Gaming. Phiên âm: /ˈɡeɪmɪŋ/. Nghĩa: Chơi game.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Gaming

Gaming

/ˈɡeɪmɪŋ/

Chơi game

Ví dụ

Gaming is very popular among teenagers today.

Chơi game rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên ngày nay.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo