Cycling — Đạp xe

Từ: Cycling. Phiên âm: /ˈsaɪklɪŋ/. Nghĩa: Đạp xe.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Cycling

Cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

Đạp xe

Ví dụ

Cycling is a healthy way to commute.

Đạp xe là một cách lành mạnh để đi làm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo