Dancing — Nhảy múa
Từ: Dancing. Phiên âm: /ˈdænsɪŋ/. Nghĩa: Nhảy múa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Dancing
/ˈdænsɪŋ/
Nhảy múa
Ví dụ
She has been dancing since she was five years old.
Cô ấy đã nhảy múa từ khi mới 5 tuổi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
