Dancing — Nhảy múa

Từ: Dancing. Phiên âm: /ˈdænsɪŋ/. Nghĩa: Nhảy múa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Dancing

Dancing

/ˈdænsɪŋ/

Nhảy múa

Ví dụ

She has been dancing since she was five years old.

Cô ấy đã nhảy múa từ khi mới 5 tuổi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo