Hobby — Sở thích

Từ: Hobby. Phiên âm: /ˈhɑbi/. Nghĩa: Sở thích.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Hobby

Hobby

/ˈhɑbi/

Sở thích

Ví dụ

My favorite hobby is reading books.

Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo