
school bag
/skuːl bæɡ/
Cặp sách
Ví dụ
Your school bag looks heavy.
Cặp sách của bạn trông có vẻ nặng.

calculator
/ˈkælkjuleɪtər/
Máy tính bỏ túi
Ví dụ
I use a calculator in my maths class.
Tôi sử dụng máy tính bỏ túi trong tiết học toán.

uniform
/ˈjuːnɪfɔːrm/
Bộ đồng phục
Ví dụ
Students often wear their uniforms on Mondays.
Học sinh thường mặc đồng phục vào các ngày thứ Hai.

compass
/ˈkʌmpəs/
Cái com-pa
Ví dụ
He uses a compass to draw circles.
Anh ấy dùng com-pa để vẽ hình tròn.

classmate
/ˈklæsmeɪt/
Bạn cùng lớp
Ví dụ
Duy is my new classmate at An Son School.
Duy là bạn cùng lớp mới của tôi tại trường An Sơn.

pencil case
/ˈpensl keɪs/
Hộp đựng bút
Ví dụ
Put your pens into your pencil case.
Hãy cất bút vào hộp đựng bút của bạn.

science
/ˈsaɪəns/
Môn khoa học
Ví dụ
I have many new subjects this year, like Science and IT.
Năm nay tôi có nhiều môn học mới, như Khoa học và Tin học.

exercise
/ˈeksərsaɪz/
Bài tập thể dục
Ví dụ
They do morning exercise every day.
Họ tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.

boarding school
/ˈbɔːrdɪŋ skuːl/
Trường nội trú
Ví dụ
Sunrise is a boarding school in Sydney.
Sunrise là một trường nội trú ở Sydney.

history
/ˈhɪstri/
Môn lịch sử
Ví dụ
Mrs Nguyen teaches all my history lessons.
Cô Nguyễn dạy tất cả các bài học lịch sử của tôi.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
