science — Môn khoa học
Từ: science. Phiên âm: /ˈsaɪəns/. Nghĩa: Môn khoa học.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

science
/ˈsaɪəns/
Môn khoa học
Ví dụ
I have many new subjects this year, like Science and IT.
Năm nay tôi có nhiều môn học mới, như Khoa học và Tin học.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
