school bag — Cặp sách
Từ: school bag. Phiên âm: /skuːl bæɡ/. Nghĩa: Cặp sách.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

school bag
/skuːl bæɡ/
Cặp sách
Ví dụ
Your school bag looks heavy.
Cặp sách của bạn trông có vẻ nặng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
