school bag — Cặp sách

Từ: school bag. Phiên âm: /skuːl bæɡ/. Nghĩa: Cặp sách.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
school bag

school bag

/skuːl bæɡ/

Cặp sách

Ví dụ

Your school bag looks heavy.

Cặp sách của bạn trông có vẻ nặng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo