uniform — Bộ đồng phục
Từ: uniform. Phiên âm: /ˈjuːnɪfɔːrm/. Nghĩa: Bộ đồng phục.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

uniform
/ˈjuːnɪfɔːrm/
Bộ đồng phục
Ví dụ
Students often wear their uniforms on Mondays.
Học sinh thường mặc đồng phục vào các ngày thứ Hai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
