boarding school — Trường nội trú
Từ: boarding school. Phiên âm: /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/. Nghĩa: Trường nội trú.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

boarding school
/ˈbɔːrdɪŋ skuːl/
Trường nội trú
Ví dụ
Sunrise is a boarding school in Sydney.
Sunrise là một trường nội trú ở Sydney.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
