classmate — Bạn cùng lớp

Từ: classmate. Phiên âm: /ˈklæsmeɪt/. Nghĩa: Bạn cùng lớp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
classmate

classmate

/ˈklæsmeɪt/

Bạn cùng lớp

Ví dụ

Duy is my new classmate at An Son School.

Duy là bạn cùng lớp mới của tôi tại trường An Sơn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo