classmate — Bạn cùng lớp
Từ: classmate. Phiên âm: /ˈklæsmeɪt/. Nghĩa: Bạn cùng lớp.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

classmate
/ˈklæsmeɪt/
Bạn cùng lớp
Ví dụ
Duy is my new classmate at An Son School.
Duy là bạn cùng lớp mới của tôi tại trường An Sơn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
