calculator — Máy tính bỏ túi
Từ: calculator. Phiên âm: /ˈkælkjuleɪtər/. Nghĩa: Máy tính bỏ túi.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

calculator
/ˈkælkjuleɪtər/
Máy tính bỏ túi
Ví dụ
I use a calculator in my maths class.
Tôi sử dụng máy tính bỏ túi trong tiết học toán.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
