pencil case — Hộp đựng bút
Từ: pencil case. Phiên âm: /ˈpensl keɪs/. Nghĩa: Hộp đựng bút.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

pencil case
/ˈpensl keɪs/
Hộp đựng bút
Ví dụ
Put your pens into your pencil case.
Hãy cất bút vào hộp đựng bút của bạn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
