history — Môn lịch sử

Từ: history. Phiên âm: /ˈhɪstri/. Nghĩa: Môn lịch sử.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
history

history

/ˈhɪstri/

Môn lịch sử

Ví dụ

Mrs Nguyen teaches all my history lessons.

Cô Nguyễn dạy tất cả các bài học lịch sử của tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo