compass — Cái com-pa

Từ: compass. Phiên âm: /ˈkʌmpəs/. Nghĩa: Cái com-pa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
compass

compass

/ˈkʌmpəs/

Cái com-pa

Ví dụ

He uses a compass to draw circles.

Anh ấy dùng com-pa để vẽ hình tròn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo