compass — Cái com-pa
Từ: compass. Phiên âm: /ˈkʌmpəs/. Nghĩa: Cái com-pa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

compass
/ˈkʌmpəs/
Cái com-pa
Ví dụ
He uses a compass to draw circles.
Anh ấy dùng com-pa để vẽ hình tròn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
