
shopping centre
/'ʃɒpɪŋ sentə/
trung tâm mua sắm
Ví dụ
We are at the shopping centre.
Chúng mình đang ở trung tâm mua sắm.

near
/nɪə/
ở gần
Ví dụ
The bakery is near the gift shop.
Tiệm bánh mì ở gần cửa hàng quà tặng.

opposite
/'ɒpəzɪt/
đối diện
Ví dụ
The bookshop is opposite the pet shop.
Hiệu sách đối diện cửa hàng thú cưng.

behind
/bɪ'haɪnd/
đằng sau
Ví dụ
The pet shop is behind the bookshop.
Cửa hàng thú cưng ở đằng sau hiệu sách.

between
/bɪ'twiːn/
ở giữa
Ví dụ
The bakery is between the bookshop and the sports shop.
Tiệm bánh mì nằm ở giữa hiệu sách và cửa hàng thể thao.

gift shop
/ˈɡɪft ʃɒp/
cửa hàng quà tặng
Ví dụ
I am at the gift shop.
Mình đang ở cửa hàng quà tặng.

T-shirt
/'tiː ʃɜːt/
áo thun, áo phông
Ví dụ
How much is this T-shirt?
Chiếc áo thun này giá bao nhiêu?

skirt
/skɜːt/
chân váy
Ví dụ
The skirt is seventy thousand dong.
Chiếc váy này giá bảy mươi nghìn đồng.

dong
/dɒŋ/
đồng (đơn vị tiền tệ)
Ví dụ
It's fifty thousand dong.
Nó giá năm mươi nghìn đồng.

thousand
/'aʊznd/
nghìn, ngàn
Ví dụ
It's eighty thousand dong.
Nó giá tám mươi nghìn đồng.

pen
/pen/
bút mực
Ví dụ
The pen is twenty thousand dong.
Chiếc bút này giá hai mươi nghìn đồng.

school bag
/ˈskuːl bæɡ/
cặp sách
Ví dụ
How much is the school bag?
Chiếc cặp sách này giá bao nhiêu?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
