thousand — nghìn, ngàn

Từ: thousand. Phiên âm: /'aʊznd/. Nghĩa: nghìn, ngàn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
thousand

thousand

/'aʊznd/

nghìn, ngàn

Ví dụ

It's eighty thousand dong.

Nó giá tám mươi nghìn đồng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo