near — ở gần
Từ: near. Phiên âm: /nɪə/. Nghĩa: ở gần.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

near
/nɪə/
ở gần
Ví dụ
The bakery is near the gift shop.
Tiệm bánh mì ở gần cửa hàng quà tặng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: near. Phiên âm: /nɪə/. Nghĩa: ở gần.

near
/nɪə/
ở gần
Ví dụ
The bakery is near the gift shop.
Tiệm bánh mì ở gần cửa hàng quà tặng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
