T-shirt — áo thun, áo phông
Từ: T-shirt. Phiên âm: /'tiː ʃɜːt/. Nghĩa: áo thun, áo phông.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

T-shirt
/'tiː ʃɜːt/
áo thun, áo phông
Ví dụ
How much is this T-shirt?
Chiếc áo thun này giá bao nhiêu?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
