dong — đồng (đơn vị tiền tệ)
Từ: dong. Phiên âm: /dɒŋ/. Nghĩa: đồng (đơn vị tiền tệ).
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

dong
/dɒŋ/
đồng (đơn vị tiền tệ)
Ví dụ
It's fifty thousand dong.
Nó giá năm mươi nghìn đồng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
