dong — đồng (đơn vị tiền tệ)

Từ: dong. Phiên âm: /dɒŋ/. Nghĩa: đồng (đơn vị tiền tệ).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
dong

dong

/dɒŋ/

đồng (đơn vị tiền tệ)

Ví dụ

It's fifty thousand dong.

Nó giá năm mươi nghìn đồng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo