skirt — chân váy

Từ: skirt. Phiên âm: /skɜːt/. Nghĩa: chân váy.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
skirt

skirt

/skɜːt/

chân váy

Ví dụ

The skirt is seventy thousand dong.

Chiếc váy này giá bảy mươi nghìn đồng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo