pen — bút mực
Từ: pen. Phiên âm: /pen/. Nghĩa: bút mực.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

pen
/pen/
bút mực
Ví dụ
The pen is twenty thousand dong.
Chiếc bút này giá hai mươi nghìn đồng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: pen. Phiên âm: /pen/. Nghĩa: bút mực.

pen
/pen/
bút mực
Ví dụ
The pen is twenty thousand dong.
Chiếc bút này giá hai mươi nghìn đồng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
