behind — đằng sau
Từ: behind. Phiên âm: /bɪ'haɪnd/. Nghĩa: đằng sau.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

behind
/bɪ'haɪnd/
đằng sau
Ví dụ
The pet shop is behind the bookshop.
Cửa hàng thú cưng ở đằng sau hiệu sách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
