behind — đằng sau

Từ: behind. Phiên âm: /bɪ'haɪnd/. Nghĩa: đằng sau.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
behind

behind

/bɪ'haɪnd/

đằng sau

Ví dụ

The pet shop is behind the bookshop.

Cửa hàng thú cưng ở đằng sau hiệu sách.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo