between — ở giữa
Từ: between. Phiên âm: /bɪ'twiːn/. Nghĩa: ở giữa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

between
/bɪ'twiːn/
ở giữa
Ví dụ
The bakery is between the bookshop and the sports shop.
Tiệm bánh mì nằm ở giữa hiệu sách và cửa hàng thể thao.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
