between — ở giữa

Từ: between. Phiên âm: /bɪ'twiːn/. Nghĩa: ở giữa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
between

between

/bɪ'twiːn/

ở giữa

Ví dụ

The bakery is between the bookshop and the sports shop.

Tiệm bánh mì nằm ở giữa hiệu sách và cửa hàng thể thao.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo