opposite — đối diện

Từ: opposite. Phiên âm: /'ɒpəzɪt/. Nghĩa: đối diện.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
opposite

opposite

/'ɒpəzɪt/

đối diện

Ví dụ

The bookshop is opposite the pet shop.

Hiệu sách đối diện cửa hàng thú cưng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo