opposite — đối diện
Từ: opposite. Phiên âm: /'ɒpəzɪt/. Nghĩa: đối diện.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

opposite
/'ɒpəzɪt/
đối diện
Ví dụ
The bookshop is opposite the pet shop.
Hiệu sách đối diện cửa hàng thú cưng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
