Câu 1:
Flashcard
Danh từ

hobby
/'hɒbi/
sở thích
Ví dụ
What's your hobby?
Sở thích của bạn là gì?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Danh từ

cooking
/'kʊkɪŋ/
nấu ăn
Ví dụ
I like cooking.
Mình thích nấu ăn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Danh từ

dancing
/'dɑːnsɪŋ/
nhảy, múa
Ví dụ
It's dancing.
Đó là nhảy múa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 4:
Flashcard
Danh từ

drawing
/'drɔːɪŋ/
vẽ
Ví dụ
I like drawing.
Mình thích vẽ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 5:
Flashcard
Danh từ

painting
/'peɪntɪŋ/
vẽ, tô màu
Ví dụ
I like painting.
Mình thích tô màu.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 6:
Flashcard
Danh từ

running
/'rʌnɪŋ/
chạy
Ví dụ
I like running.
Mình thích chạy bộ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 7:
Flashcard
Danh từ

singing
/'sɪŋɪŋ/
hát
Ví dụ
I like singing.
Mình thích hát.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 8:
Flashcard
Danh từ

swimming
/'swɪmɪŋ/
bơi
Ví dụ
It's swimming.
Đó là bơi lội.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 9:
Flashcard
Danh từ

walking
/'wɔːkɪŋ/
đi bộ
Ví dụ
I like walking.
Mình thích đi bộ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 10:
Flashcard
Động từ

like
/laɪk/
thích
Ví dụ
I like my school very much.
Mình rất thích trường của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
