walking — đi bộ
Từ: walking. Phiên âm: /'wɔːkɪŋ/. Nghĩa: đi bộ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

walking
/'wɔːkɪŋ/
đi bộ
Ví dụ
I like walking.
Mình thích đi bộ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: walking. Phiên âm: /'wɔːkɪŋ/. Nghĩa: đi bộ.

walking
/'wɔːkɪŋ/
đi bộ
Ví dụ
I like walking.
Mình thích đi bộ.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
