singing — hát

Từ: singing. Phiên âm: /'sɪŋɪŋ/. Nghĩa: hát.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
singing

singing

/'sɪŋɪŋ/

hát

Ví dụ

I like singing.

Mình thích hát.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo