dancing — nhảy, múa

Từ: dancing. Phiên âm: /'dɑːnsɪŋ/. Nghĩa: nhảy, múa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
dancing

dancing

/'dɑːnsɪŋ/

nhảy, múa

Ví dụ

It's dancing.

Đó là nhảy múa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo