hobby — sở thích
Từ: hobby. Phiên âm: /'hɒbi/. Nghĩa: sở thích.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

hobby
/'hɒbi/
sở thích
Ví dụ
What's your hobby?
Sở thích của bạn là gì?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: hobby. Phiên âm: /'hɒbi/. Nghĩa: sở thích.

hobby
/'hɒbi/
sở thích
Ví dụ
What's your hobby?
Sở thích của bạn là gì?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
