cooking — nấu ăn

Từ: cooking. Phiên âm: /'kʊkɪŋ/. Nghĩa: nấu ăn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
cooking

cooking

/'kʊkɪŋ/

nấu ăn

Ví dụ

I like cooking.

Mình thích nấu ăn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo