drawing — vẽ

Từ: drawing. Phiên âm: /'drɔːɪŋ/. Nghĩa: vẽ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
drawing

drawing

/'drɔːɪŋ/

vẽ

Ví dụ

I like drawing.

Mình thích vẽ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo