swimming — bơi

Từ: swimming. Phiên âm: /'swɪmɪŋ/. Nghĩa: bơi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
swimming

swimming

/'swɪmɪŋ/

bơi

Ví dụ

It's swimming.

Đó là bơi lội.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo