Ôn tập Từ vựng Unit 4: Our bodies (Cơ thể của chúng mình)

Tiếng Anh
Không xác định
Điểm cao: 0
Câu 1:
Flashcard
Danh từ
ear

ear

/ɪə/

tai

Ví dụ

It's an ear.

Đó là một cái tai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Danh từ
eye

eye

/aɪ/

mắt

Ví dụ

It's an eye.

Đó là một con mắt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Danh từ
face

face

/feɪs/

khuôn mặt

Ví dụ

Touch your face!

Chạm vào khuôn mặt của bạn!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 4:
Flashcard
Danh từ
hair

hair

/heə/

tóc

Ví dụ

It's hair.

Đó là tóc.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 5:
Flashcard
Danh từ
hand

hand

/hænd/

bàn tay

Ví dụ

Touch your hand!

Chạm vào bàn tay của bạn!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 6:
Flashcard
Danh từ
mouth

mouth

/maʊθ/

miệng

Ví dụ

Open your mouth!

Hãy há miệng ra!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 7:
Flashcard
Danh từ
nose

nose

/nəʊz/

mũi

Ví dụ

It's a nose.

Đó là một cái mũi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 8:
Flashcard
Động từ
open

open

/ˈəʊpən/

mở, há

Ví dụ

Open your eyes!

Hãy mở mắt ra!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 9:
Flashcard
Động từ
touch

touch

/tʌtʃ/

chạm

Ví dụ

Touch your nose!

Hãy chạm vào mũi của bạn!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo