hand — bàn tay

Từ: hand. Phiên âm: /hænd/. Nghĩa: bàn tay.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
hand

hand

/hænd/

bàn tay

Ví dụ

Touch your hand!

Chạm vào bàn tay của bạn!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo