ear — tai

Từ: ear. Phiên âm: /ɪə/. Nghĩa: tai.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
ear

ear

/ɪə/

tai

Ví dụ

It's an ear.

Đó là một cái tai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo