touch — chạm

Từ: touch. Phiên âm: /tʌtʃ/. Nghĩa: chạm.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
touch

touch

/tʌtʃ/

chạm

Ví dụ

Touch your nose!

Hãy chạm vào mũi của bạn!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo