eye — mắt
Từ: eye. Phiên âm: /aɪ/. Nghĩa: mắt.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

eye
/aɪ/
mắt
Ví dụ
It's an eye.
Đó là một con mắt.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: eye. Phiên âm: /aɪ/. Nghĩa: mắt.

eye
/aɪ/
mắt
Ví dụ
It's an eye.
Đó là một con mắt.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
