mouth — miệng

Từ: mouth. Phiên âm: /maʊθ/. Nghĩa: miệng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
mouth

mouth

/maʊθ/

miệng

Ví dụ

Open your mouth!

Hãy há miệng ra!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo