nose — mũi

Từ: nose. Phiên âm: /nəʊz/. Nghĩa: mũi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
nose

nose

/nəʊz/

mũi

Ví dụ

It's a nose.

Đó là một cái mũi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo