open — mở, há

Từ: open. Phiên âm: /ˈəʊpən/. Nghĩa: mở, há.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
open

open

/ˈəʊpən/

mở, há

Ví dụ

Open your eyes!

Hãy mở mắt ra!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo