Ôn tập Từ vựng Unit 5: Things we can do (Những việc chúng ta có thể làm)

can
/kæn/
có thể, biết (làm gì)
Ví dụ
I can swim.
Mình có thể bơi.

cook
/kʊk/
nấu ăn
Ví dụ
Can she cook?
Cô ấy có biết nấu ăn không?

draw
/drɔː/
vẽ
Ví dụ
I can draw a cat.
Mình có thể vẽ một con mèo.

swim
/swɪm/
bơi
Ví dụ
Can you swim?
Bạn có biết bơi không?

ride a bike
/raɪd ə baɪk/
đạp xe
Ví dụ
Can you ride a bike?
Bạn có biết đạp xe không?

ride a horse
/raɪd ə hɔːs/
cưỡi ngựa
Ví dụ
He can ride a horse.
Cậu ấy có thể cưỡi ngựa.

play the guitar
/pleɪ ðə ɡɪˈtɑːr/
chơi đàn ghi ta
Ví dụ
She can play the guitar.
Cô ấy có thể chơi đàn ghi ta.

play the piano
/pleɪ ðə piˈænəʊ/
chơi đàn pi-a-no
Ví dụ
I can play the piano.
Mình có thể chơi đàn pi-a-no.

roller skate
/ˈrəʊlə skeɪt/
trượt pa-tanh
Ví dụ
We can all roller skate.
Tất cả chúng mình đều có thể trượt pa-tanh.

fly a kite
/flaɪ ə kaɪt/
thả diều
Ví dụ
I can fly a kite.
Mình có thể thả diều.

skip
/skɪp/
nhảy dây
Ví dụ
I can skip.
Mình biết nhảy dây.

dance
/dɑːns/
nhảy, múa
Ví dụ
She can dance beautifully.
Cô ấy có thể múa đẹp.

but
/bʌt/
nhưng
Ví dụ
I can swim but I can't dance.
Mình biết bơi nhưng mình không biết nhảy.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
