but — nhưng

Từ: but. Phiên âm: /bʌt/. Nghĩa: nhưng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
conj
but

but

/bʌt/

nhưng

Ví dụ

I can swim but I can't dance.

Mình biết bơi nhưng mình không biết nhảy.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo