ride a bike — đạp xe
Từ: ride a bike. Phiên âm: /raɪd ə baɪk/. Nghĩa: đạp xe.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

ride a bike
/raɪd ə baɪk/
đạp xe
Ví dụ
Can you ride a bike?
Bạn có biết đạp xe không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: ride a bike. Phiên âm: /raɪd ə baɪk/. Nghĩa: đạp xe.

ride a bike
/raɪd ə baɪk/
đạp xe
Ví dụ
Can you ride a bike?
Bạn có biết đạp xe không?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
