ride a horse — cưỡi ngựa

Từ: ride a horse. Phiên âm: /raɪd ə hɔːs/. Nghĩa: cưỡi ngựa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
ride a horse

ride a horse

/raɪd ə hɔːs/

cưỡi ngựa

Ví dụ

He can ride a horse.

Cậu ấy có thể cưỡi ngựa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo