fly a kite — thả diều

Từ: fly a kite. Phiên âm: /flaɪ ə kaɪt/. Nghĩa: thả diều.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
fly a kite

fly a kite

/flaɪ ə kaɪt/

thả diều

Ví dụ

I can fly a kite.

Mình có thể thả diều.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo