skip — nhảy dây
Từ: skip. Phiên âm: /skɪp/. Nghĩa: nhảy dây.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

skip
/skɪp/
nhảy dây
Ví dụ
I can skip.
Mình biết nhảy dây.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: skip. Phiên âm: /skɪp/. Nghĩa: nhảy dây.

skip
/skɪp/
nhảy dây
Ví dụ
I can skip.
Mình biết nhảy dây.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
